pillow fight

pillow fight

Two children have a pillow fight on a large bed.

Định nghĩa

Danh từ: Trò đánh nhau bằng gối: "pillow fight" một trò chơi dành cho trẻ em, trong đó những người tham gia dùng gối để đánh nhau một cách vui vẻ thân thiện, thường diễn ra trên giường hoặc trong phòng ngủ.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ đã một trận đánh nhau bằng gối trước giờ đi ngủ.)
  • (Trò đánh nhau bằng gối một cách thú vị để giải phóng năng lượng sau một ngày dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to start a pillow fight": bắt đầu một trận đánh nhau bằng gối.
    • He started a pillow fight with his brother after they finished their homework. (Cậu ấy bắt đầu một trận đánh nhau bằng gối với em trai sau khi chúng làm xong bài tập về nhà.)
  • "to have a pillow fight": tham gia vào trò đánh nhau bằng gối.
    • We had a huge pillow fight at the sleepover. (Chúng tôi đã một trận đánh nhau bằng gối lớn tại buổi ngủ tập thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Pillow (danh từ): cái gối.
    • She fluffed her pillow before sleeping. ( ấy xốc gối trước khi ngủ.)
  • Fight (danh từ/động từ): cuộc chiến, đánh nhau.
    • The kids were play-fighting in the yard. (Bọn trẻ đang đánh nhau giả vờ trong sân.)
Từ đồng nghĩa
  • Play fight: đánh nhau giả vờ (một hoạt động tương tự nhưng không nhất thiết dùng gối).
  • Roughhousing: trò chơi vận động mạnh, có thể bao gồm đánh nhau nhẹ nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight off: chống lại, đẩy lui.
    • He tried to fight off the pillows coming at him. (Cậu ấy cố gắng chống lại những chiếc gối bay về phía mình.)
  • Get into: tham gia vào (một hoạt động).
    • They got into a pillow fight after dinner. (Họ đã tham gia vào một trận đánh nhau bằng gối sau bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Pillow fight thường được dùng theo nghĩa đen, không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm từ "pillow talk" (tâm sự trên giường), nhưng đây một khái niệm khác.

Từ chứa "pillow fight"